Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 恛

恛

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24667

UTF-8: E6819B

UTF-32: 605B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: disordered; indistinct doubtful; blurred

Pinyin: huí

Tiếng Nhật: カイ エ

Quan Thoại: huí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

84E0, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: giang ly 江蘺,江蓠) ; 2. bờ rào (như: ly 籬,篱)

Xem thêm:

quỹ [ kuì ]

7C44, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)