
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 24667
UTF-8: E6819B
UTF-32: 605B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: wui4
Định nghĩa tiếng Anh: disordered; indistinct doubtful; blurred
Pinyin: huí
Quan Thoại: huí
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 10: Bồ Tát Vấn Minh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: