Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24674

UTF-8: E681A2

UTF-32: 6062

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui1

Định nghĩa tiếng Anh: restore; big, great, immense, vast

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huī

Tiếng Nhật: カイ ひろい

Tiếng Nhật (Kun): HIROI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huī

Âm thời Đường: kuəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tệ [ bì ]

5E01, tổng 4 nét, bộ cân 巾 (+1 nét)

Nghĩa: 1. vải lụa ; 2. tiền

Xem thêm:

俘虏
phu lỗ

Quảng Cáo

đặc sản tphcm