Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24703

UTF-8: E681BF

UTF-32: 607F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: instigate, incite; to alarm

Pinyin: yǒng,tōng

Tiếng Nhật: ヨウ トウ

Tiếng Nhật (Kun): ISAMU

Tiếng Nhật (On): YOU YU TOU TSU

Quan Thoại: yǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoát [ huō ]

5290, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Nghĩa: rạch, xẻ

Xem thêm:

cao [ gāo , gào ]

9AD8, tổng 10 nét, bộ cao 高 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. kiêu, đắt ; 3. cao thượng, thanh cao ; 4. nhiều, hơn

Quảng Cáo

hán nôm