Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+7 nét) (ruộng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30059

UTF-8: E795AB

UTF-32: 756B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waak6

Định nghĩa tiếng Anh: delineate, painting, picture, drawing; draw

Tiếng Hàn (Hangul): :1E

Pinyin: huà

Tiếng Nhật: カク カイ ギャク えがく

Tiếng Nhật (Kun): KAGIRU HAKARU HAKARIGOTO KAKU

Tiếng Nhật (On): KAKU GA KAI

Tiếng Hàn (Latinh): HWA HOYK

Quan Thoại: huà

Âm thời Đường: *huɛ̀i huɛk

Tiếng Việt: hoạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cầu, cứu [ jiù ]

6344, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: cứu giúp

Xem thêm:

tăng [ céng , zēng , zèng ]

7E52, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trói, buộc ; 2. lụa dày

Quảng Cáo

cửa kính quận 9