Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24786

UTF-8: E68392

UTF-32: 60D2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo4

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghị [ yì ]

8BAE, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: bàn bạc

Xem thêm:

phi [ pī ]

72D3, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: phi xương 猖)

Xem thêm:

liên, liễn [ làn , lián , liǎn , liàn ]

9023, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: liền nối

Quảng Cáo

Xem tử vi