Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 愉愉
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tân [ xīn ]

85AA, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. củi đun ; 2. tiền lương

Xem thêm:

quả [ guǒ ]

83D3, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quả, trái ; 2. quả nhiên ; 3. kết quả ; 4. nếu

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nữ Mạng