Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34218

UTF-8: E896AA

UTF-32: 85AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: fuel, firewood; salary

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xīn

Tiếng Nhật: シン たきぎ

Tiếng Nhật (Kun): TAKIGI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: xīn

Âm thời Đường: sin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dong, dung, thung [ yōng , yóng ]

6175, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: lười, biếng

Xem thêm:

trấn [ zhèn ]

9547, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: canh giữ

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê