Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 慇憂
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyên [ juān ]

8832, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 (+17 nét)

Nghĩa: 1. sạch sẽ ; 2. trừ đi, loại được ; 3. sáng sủa ; 4. một loài sâu nhỏ nhiều chân

Xem thêm:

卑污
ty ô

Xem thêm:

ba [ bā , ba ]

5427, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cách, cạch, rắc (các tiếng động nhỏ) ; 2. hút vào, hít vào ; 3. (thán từ)

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu