Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 慨

慨

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+9 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24936

UTF-8: E685A8

UTF-32: 6168

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: sigh, regret; generous

Tiếng Hàn (Hangul): 개:0E

Pinyin: kǎi

Tiếng Nhật: ガイ カイ なげく

Tiếng Nhật (Kun): NAGEKU

Tiếng Nhật (On): GAI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: kǎi

Âm thời Đường: kə̀i

Tiếng Việt: khái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đĩnh [ tǐng ]

988B, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: ngay thẳng

Xem thêm:

lãm [ lǎn ]

64E5, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nắm cả, giữ hết ; 2. nhận thầu

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng