Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+5 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36303

UTF-8: E8B78F

UTF-32: 8DCF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Định nghĩa tiếng Anh: sit cross-legged; squat

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiā

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jiā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

táo [ zào ]

8E81, tổng 20 nét, bộ túc 足 (+13 nét)

Nghĩa: vội tiến, xao động

Xem thêm:

sảng [ chuǎng , chuàng ]

6006, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: thương xót

Xem thêm:

thích [ ]

63A6, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6