Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+12 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24990

UTF-8: E6869E

UTF-32: 619E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi6

Pinyin: duì,dùn,tūn

Tiếng Nhật: タイ トン ドン

Quan Thoại: duì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ huī , líng ]

7073, tổng 6 nét, bộ hoả 火 (+2 nét)

Nghĩa: 1. tinh nhanh ; 2. linh hồn, tinh thần

Xem thêm:

sao, tiếu [ qiào , shāo ]

9798, tổng 16 nét, bộ cách 革 (+7 nét)

Nghĩa: cái bao đựng dao

Xem thêm:

tổ [ jiē , zǔ ]

7956, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ông ; 2. tổ sư

Quảng Cáo

evdic