Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+2 nét) (lửa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 28787

UTF-8: E781B3

UTF-32: 7073

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: huī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuý [ suì ]

775F, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: nhìn sáng suốt

Xem thêm:

triệu [ diào , tiǎo , zhào ]

8D99, tổng 14 nét, bộ tẩu 走 (+7 nét)

Nghĩa: 1. họ Triệu ; 2. nước Triệu ; 3. trả lại

Xem thêm:

thẩn [ shěn ]

77E7, tổng 9 nét, bộ thỉ 矢 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ví bằng, huống chi ; 2. chân răng ; 3. cũng

Quảng Cáo

lạc nhân