Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 祖

祖

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+5 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31062

UTF-8: E7A596

UTF-32: 7956

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou2

Định nghĩa tiếng Anh: ancestor, forefather; grandfather

Tiếng Hàn (Hangul): 조:0E

Pinyin: zǔ,jiē

Tiếng Nhật: ソ シャ ショ はじめ

Tiếng Nhật (Kun): JIJI HAJIME

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zǔ

Âm thời Đường: *tzǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

疏陋
sơ lậu

Xem thêm:

quái [ guà ]

8BD6, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: lầm, lừa dối

Quảng Cáo

tháo lắp giường