Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25022

UTF-8: E686BE

UTF-32: 61BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham6

Định nghĩa tiếng Anh: to regret, remorse; dissatisfied

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hàn,dàn

Tiếng Nhật: カン ゴン タン ドン うらみ うらむ

Tiếng Nhật (Kun): URAMU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: hàn

Tiếng Việt: hám

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy, thỉ [ shǐ ]

5BA9, tổng 9 nét, bộ miên 宀 (+6 nét)

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

664B, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiến lên ; 2. đời nhà Tấn, nước Tấn

Quảng Cáo

sửa nhà