Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25027

UTF-8: E68783

UTF-32: 61C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kan4

Định nghĩa tiếng Anh: courteous, cordial; zealous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: キン ゴン ねんごろ

Tiếng Nhật (Kun): NENGORO

Tiếng Nhật (On): KIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: qín

Tiếng Việt: cần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nục [ n ]

8844, tổng 10 nét, bộ huyết 血 (+4 nét)

Nghĩa: đổ máu cam

Xem thêm:

[ ]

9409, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức