Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+7 nét) (vuông)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26063

UTF-8: E6978F

UTF-32: 65CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: a family clan, ethnic group, tribe

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,sǒu,còu,zòu

Tiếng Nhật: ゾク ソク ソウ あつまる やから

Tiếng Nhật (Kun): YAKARA

Tiếng Nhật (On): ZOKU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): COK CWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzhuk

Tiếng Việt: tộc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6A75, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

trạng quỷnh