Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戀

戀

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+19 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 25088

UTF-8: E68880

UTF-32: 6200

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun2

Định nghĩa tiếng Anh: love; long for, yearn for; love

Tiếng Hàn (Hangul): 련:0E 연:0

Pinyin: liàn

Tiếng Nhật: レン こう

Tiếng Nhật (Kun): KOI KOISHII

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: liàn

Âm thời Đường: *liuɛ̀n

Tiếng Việt: luyến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thích, xúc [ qī ]

621A, tổng 11 nét, bộ qua 戈 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thương, xót ; 2. thân thích

Xem thêm:

chửng [ zhěng ]

628D, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm: