Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+2 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 25092

UTF-8: E68884

UTF-32: 6204

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: to be in awe of; to fear

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: キャク カク ガク ワク サク ジャク

Tiếng Nhật (Kun): ODOROKU

Tiếng Nhật (On): KYAKU SHOU

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tập [ ]

9A3D, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Xem thêm:

帥氣
suý khí

Xem thêm:

thảng [ tǎng ]

513B, tổng 22 nét, bộ nhân 人 (+20 nét)

Nghĩa: 1. giả sử ; 2. bất ngờ, không mong muốn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8