Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+1 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 25097

UTF-8: E68889

UTF-32: 6209

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: a battle-axe, a halberd

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: エツ ガチ オチ ゲツ まさかり

Tiếng Nhật (Kun): MASAKARI

Tiếng Nhật (On): ETSU

Quan Thoại: yuè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lang, lương [ liáng ]

4FCD, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: thiện, tốt, hoàn mỹ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú