Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 樓梯

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tha, đà [ tuō , tuó , tuò , yí ]

4F57, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: cõng trên lưng

Xem thêm:

công [ gōng , zhōng ]

86A3, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: ngô công 蜈蚣)

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển