Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 成親

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoa, khoả [ kuǎ ]

57AE, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đổ, sụp, gục, quỵ ; 2. hỏng, đổ, tan vỡ

Xem thêm:

đô [ dōu , dū ]

90FD, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tất cả, toàn bộ ; 2. đã ; 3. thủ phủ, thủ đô

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình