Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+3 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25106

UTF-8: E68892

UTF-32: 6212

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Định nghĩa tiếng Anh: warn, caution, admonish

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiè

Tiếng Nhật: カイ いましめる いましめ

Tiếng Nhật (Kun): IMASHIMERU IMASHIME

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: jiè

Âm thời Đường: gæ̀i

Tiếng Việt: giới

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

怨嗟
oán ta

Quảng Cáo

măng khô ngon