Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戔

戔

Thông tin ký tự

Bộ: qua ⼽(+4 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25108

UTF-8: E68894

UTF-32: 6214

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: small, narrow, tiny, little

Tiếng Hàn (Hangul): 잔:1

Pinyin: cán,jiān

Tiếng Nhật: サン ザン セン シン ヘン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): SOKONAU AMARI SEMAI

Tiếng Nhật (On): SAN SEN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CAN

Quan Thoại: jiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phế [ fèi ]

7648, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: bỏ đi, phế thải

Xem thêm:

ao, ngao [ āo ]

720A, tổng 19 nét, bộ hoả 火 (+15 nét)

Nghĩa: nấu, ninh, sắc, rang khô

Xem thêm:

游艇
du đĩnh

Quảng Cáo

sửa chữa nhà