Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+4 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25108

UTF-8: E68894

UTF-32: 6214

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: small, narrow, tiny, little

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: cán,jiān

Tiếng Nhật: サン ザン セン シン ヘン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): SOKONAU AMARI SEMAI

Tiếng Nhật (On): SAN SEN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CAN

Quan Thoại: jiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du, dũng [ kuì , yǒng , yú , yǔ ]

81FE, tổng 8 nét, bộ cữu 臼 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: tu du 臾)

Xem thêm:

bãi, bì [ bā , bà , ba , bǎi , pí ]

7F62, tổng 10 nét, bộ võng 网 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngừng, thôi, nghỉ ; 2. bãi, bỏ ; 3. xong

Xem thêm:

dạ, dịch, xạ [ shè , yè , yì ]

5C04, tổng 10 nét, bộ thốn 寸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bắn tên, bắn nỏ ; 2. tìm kiếm ; 3. soi sáng

Quảng Cáo

trẻ thích ăn