Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 战事

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cầm [ qín ]

64D2, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: bắt bớ

Xem thêm:

trấm [ zèn ]

8B5B, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cáo mách, vu vạ ; 2. nói gièm pha

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

9E92, tổng 19 nét, bộ lộc 鹿 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: kỳ lân 麟)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary