Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+6 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25113

UTF-8: E68899

UTF-32: 6219

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to trap; upright; a pile

Pinyin: dòng

Quan Thoại: dòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêm, yểm [ yǎn ]

9EE4, tổng 20 nét, bộ hắc 黑 (+8 nét)

Nghĩa: màu đen hơi xanh, màu xanh đen

Xem thêm:

quân [ yún ]

92C6, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: vàng

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà