Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+8 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25161

UTF-8: E68989

UTF-32: 6249

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: door panel

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fēi

Tiếng Nhật: とびら

Tiếng Nhật (Kun): TOBIRA

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fēi

Âm thời Đường: *biəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du
U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồ [ hú ]

58FA, tổng 12 nét, bộ sĩ 士 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái hồ lô ; 2. một loại quả như quả bầu

Quảng Cáo

tiếng việt