Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 手巾
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuất [ xù ]

5379, tổng 8 nét, bộ tiết 卩 (+6 nét)

Nghĩa: thương xót

Xem thêm:

tôn, tỗn [ zūn , zǔn ]

940F, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: phần chuôi bịt đồng của giáo mác

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng