Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+0 nét) (tay)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 25164

UTF-8: E6898C

UTF-32: 624C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: hand; radical number 64

Tiếng Nhật: シュ

Tiếng Nhật (Kun): TEHEN

Tiếng Nhật (On): SHU

Quan Thoại: shou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuyến, tuyển [ suàn , xuǎn ]

9009, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: chọn lựa

Xem thêm:

mi, my [ mí ]

9E8B, tổng 17 nét, bộ lộc 鹿 (+6 nét)

Nghĩa: con nai

Quảng Cáo

từ hán việt