Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 扌 - thủ | 扌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+0 nét) (tay)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 25164

UTF-8: E6898C

UTF-32: 624C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: hand; radical number 64

Tiếng Nhật: シュ

Tiếng Nhật (Kun): TEHEN

Tiếng Nhật (On): SHU

Quan Thoại: shou

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

妄求
vọng cầu

Xem thêm:

登载
đăng tải

Xem thêm:

征鴻
chinh hồng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng