Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+13 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21127

UTF-8: E58A87

UTF-32: 5287

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kek6

Định nghĩa tiếng Anh: theatrical plays, opera, drama

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ はげしい

Tiếng Nhật (Kun): HAGESHII

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI GYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ghiæk

Tiếng Việt: kịch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhục [ rǔ , rù ]

910F, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

[ ]

56B0, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Quảng Cáo

ede