Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 25166

UTF-8: E6898E

UTF-32: 624E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaat3

Định nghĩa tiếng Anh: pull up; pierce; struggle free

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhá,zhā,zhǎ,

Tiếng Nhật: アツ サツ エチ

Tiếng Nhật (Kun): NUKU KAMAERU

Tiếng Nhật (On): SATSU ATSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAL

Quan Thoại: zhā

Tiếng Việt: trát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

噫嘻
y hi

Quảng Cáo

kính tân bình