Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 唏 - hi | hy | hý | 唏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21775

UTF-8: E5948F

UTF-32: 550F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: weep or sob; grieve

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,xiè

Tiếng Nhật: カイ なく なげく

Tiếng Nhật (Kun): NAGEKU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *xiə̌i xiə̀i

Tiếng Việt: hơi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chí, chức, xí [ zhī , zhì ]

7E54, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: dệt vải

Xem thêm:

diệp, dược [ yuè ]

7BD7, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Xem thêm:

阿曼
a man
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

san day