Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唏

唏

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21775

UTF-8: E5948F

UTF-32: 550F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: weep or sob; grieve

Tiếng Hàn (Hangul): 희:1N

Pinyin: xī,xiè

Tiếng Nhật: キ ケ カイ なく なげく

Tiếng Nhật (Kun): NAGEKU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại: xī

Âm thời Đường: *xiə̌i xiə̀i

Tiếng Việt: hơi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm