
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 25188
UTF-8: E689A4
UTF-32: 6264
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều chuỷ thủ hành - (豫讓橋匕首行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Đàm điếu Tam Lư đại phu kỳ 1 - (湘潭弔三閭大夫其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du