Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 散市

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phạt [ fá ]

7F70, tổng 14 nét, bộ võng 网 (+9 nét)

Nghĩa: trừng phạt, hình phạt, đánh đập

Xem thêm:

[ ní ]

81E1, tổng 25 nét, bộ nhục 肉 (+19 nét)

Nghĩa: 1. ngâm giấm ; 2. thịt thái nhỏ

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn