Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25199

UTF-8: E689AF

UTF-32: 626F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ce2

Định nghĩa tiếng Anh: rip up, tear down; raise; haul

Pinyin: chě

Tiếng Nhật: シャ さく ひく

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): TA SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: chě

Tiếng Việt: chải

Truy vấn có trong các tài liệu:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

尊翁
tôn ông

Xem thêm:

diễm, dật, điệt [ dié , yì ]

6633, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: mặt trời xế bóng

Xem thêm:

liên [ ]

8068, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng