
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 25207
UTF-8: E689B7
UTF-32: 6277
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sự thật - (Sacca-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Dụ dấu chân voi - (Mahàhatthipadopama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông A sơn lộ hành - (東阿山路行) | Nguyễn Du