Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 參預
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đễ, đệ [ dì , tì ]

5F1F, tổng 7 nét, bộ cung 弓 (+4 nét)

Nghĩa: 1. em trai ; 2. dễ dãi

Xem thêm:

lưỡng [ liǎ , liǎng ]

4FE9, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tài, khéo

Xem thêm:

bát, phát [ bō , fā , fà ]

767C, tổng 12 nét, bộ bát 癶 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gửi đi ; 2. bắn ; 3. phất ; 4. phát ra

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng