Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22434

UTF-8: E59EA2

UTF-32: 57A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Định nghĩa tiếng Anh: dirt, filth, stains; dirty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gòu

Tiếng Nhật: コウ キク コク あか はじ

Tiếng Nhật (Kun): AKA HAJI

Tiếng Nhật (On): KOU KU KIKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: gòu

Âm thời Đường: gǒu

Tiếng Việt: cáu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liên [ lián ]

69E4, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

blogspot