
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 25308
UTF-8: E68B9C
UTF-32: 62DC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lương Chiêu Minh thái tử phân kinh thạch đài - (梁昭明太子分經石臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạng Sơn đạo trung - (諒山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du