Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拥护

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

陰惡
âm ác

Xem thêm:

liễu [ liǎo ]

948C, tổng 7 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nguyên tố ruteni, Ru ; 2. (xem: liễu điếu nhi 銱,铞)

Xem thêm:

độc [ dú ]

72EC, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Nghĩa: 1. một mình ; 2. con độc (một giống vượn)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng