Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25326

UTF-8: E68BAE

UTF-32: 62EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: git3

Định nghĩa tiếng Anh: laboring hard, occupied; pursue

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jié,jiá

Tiếng Nhật: キツ ケチ キチ ケツ カツ

Tiếng Nhật (Kun): HATARAKU

Tiếng Nhật (On): KITSU KETSU KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KIL KYEL

Quan Thoại: jié

Tiếng Việt: cất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9D32, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

殘秋
tàn thu

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng