Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25342

UTF-8: E68BBE

UTF-32: 62FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap6

Định nghĩa tiếng Anh: pick up, collect, tidy up; accounting form of the numeral ten

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: shí,shè,jiè

Tiếng Nhật: シュウ ジュウ ショウ キョウ ひろう とお

Tiếng Nhật (Kun): HIROU TOO

Tiếng Nhật (On): SHUU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): SUP SIP

Quan Thoại: shí

Âm thời Đường: zhip

Tiếng Việt: thập

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trình [ ]

812D, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Xem thêm:

誣殺
vu sát

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng