
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 25353
UTF-8: E68C89
UTF-32: 6309
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 10 - (蒼梧竹枝歌其十) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều - (豫讓橋) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Thiện Kiến vương - (Mahàsudassana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: