Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 按察

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoáng [ kuàng ]

66E0, tổng 18 nét, bộ nhật 日 (+14 nét)

Nghĩa: 1. rộng lớn ; 2. thanh thản, thảnh thơi

Xem thêm:

hương [ xiāng ]

910A, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: 1. làng ; 2. thôn quê, nông thôn ; 3. quê hương

Xem thêm:

điên [ diān , dié ]

6527, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: té ngã (thường dùng trong thể văn kịch và tiểu thuyết)

Quảng Cáo

shop đặc sản