Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 曠 - khoáng | 曠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+15 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 26336

UTF-8: E69BA0

UTF-32: 66E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: extensive, wide, broad; empty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuàng

Tiếng Nhật: コウ あきらか むなしい むなし

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA MUNASHII

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: kuàng

Âm thời Đường: *kuɑ̀ng

Tiếng Việt: khoảng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

乾燥
kiền táo

Xem thêm:

時期
thời kỳ

Xem thêm:

花子
hoa tử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3