Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 曠

曠

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+15 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 26336

UTF-8: E69BA0

UTF-32: 66E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: extensive, wide, broad; empty

Tiếng Hàn (Hangul): 광:0N

Pinyin: kuàng

Tiếng Nhật: コウ あきらか むなしい むなし

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA MUNASHII

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: kuàng

Âm thời Đường: *kuɑ̀ng

Tiếng Việt: khoảng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cánh, cạnh, ngạnh [ gěng ]

6897, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: kết cánh 桔梗); 1. cành cây ; 2. cánh bèo ; 3. ngang ngạnh ; 4. ngay thẳng

Xem thêm:

[ ]

6F49, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú