
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+9 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 37130
UTF-8: E9848A
UTF-32: 910A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 1 - (耒陽杜少陵墓其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm: