
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+17 nét) (cỏ)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 34339
UTF-8: E898A3
UTF-32: 8623
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trung Bộ Kinh - (Majjhima-Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: