Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+17 nét) (cỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 34339

UTF-8: E898A3

UTF-32: 8623

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tau2

Pinyin: tǒu

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: tǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

trùng, xung [ ]

794C, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Xem thêm:

căng [ ]

5829, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc