Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25383

UTF-8: E68CA7

UTF-32: 6327

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Tiếng Nhật (On): KU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duy [ wéi ]

60DF, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: chỉ có

Xem thêm:

lao, liệu [ lāo ]

635E, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: mò, lặn bắt

Xem thêm:

thu [ qiū ]

79CC, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét), hoà 禾 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1