Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 挧 - | 挧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25383

UTF-8: E68CA7

UTF-32: 6327

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Tiếng Nhật (On): KU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ bǒ , bò ]

7C38, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Nghĩa: cái sàng, cái nia

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

5DC7, tổng 20 nét, bộ sơn 山 (+17 nét)

Nghĩa: nguy hiểm

Xem thêm:

quái [ guài , kuài ]

65DD, tổng 19 nét, bộ phương 方 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái cờ cán cong ; 2. cái xe bắn đá

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt