Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26543

UTF-8: E69EAF

UTF-32: 67AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: dried out, withered, decayed

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: かれる からす

Tiếng Nhật (Kun): KARERU KARASU

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ko

Tiếng Việt: khô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

事務
sự vụ

Xem thêm:

tã, đả [ duò , xiè ]

70A7, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: đuốc cháy tàn

Xem thêm:

[ yǔ ]

5B87, tổng 6 nét, bộ miên 宀 (+3 nét)

Nghĩa: 1. mái hiên ; 2. toà nhà

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng