Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 枯

枯

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26543

UTF-8: E69EAF

UTF-32: 67AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: dried out, withered, decayed

Tiếng Hàn (Hangul): 고:0E

Pinyin: kū,gū

Tiếng Nhật: コ ク ゴ かれる からす

Tiếng Nhật (Kun): KARERU KARASU

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: kū

Âm thời Đường: *ko

Tiếng Việt: khô

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

94D2, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố eribi, Er

Xem thêm:

[ ]

9A5C, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Quảng Cáo

mang kho