Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傉

傉

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20617

UTF-8: E58289

UTF-32: 5089

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nuk6

Pinyin: nù

Tiếng Nhật: ジョク ノク

Quan Thoại: nù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

nhị [ èr ]

54A1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mép miệng ; 2. mồi câu ; 3. tằm nhả tơ

Xem thêm:

lịch [ lì ]

6AEA, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Nghĩa: ổn định

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng