Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25406

UTF-8: E68CBE

UTF-32: 633E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hip3

Định nghĩa tiếng Anh: clasp under arm; hold to bosom

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xié,jiā

Tiếng Nhật: キョウ ギョウ ソウ コウ はさむ

Tiếng Nhật (Kun): HASAMU

Tiếng Nhật (On): KYOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: xié

Tiếng Việt: xáp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

túc, xúc [ cù , qī ]

9863, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 (+11 nét)

Nghĩa: nhăn, cau mày

Xem thêm:

lăng [ líng ]

83F1, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cây ấu

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng